Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in that respect

in that respect

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
theo cách đó; theo khía cạnh đó
UK /ɪn ðæt rɪˈspɛkt/ · US /ɪn ðæt rɪˈspɛkt/
in that particular way; in that aspect
The proposal is innovative; in that respect, it stands out from others.
→ Đề xuất này sáng tạo; theo cách đó, nó nổi bật hơn những đề xuất khác.
Her experience is valuable; in that respect, she is an asset to the team.→ Kinh nghiệm của cô ấy rất quý giá; theo khía cạnh đó, cô ấy là một tài sản của đội.
Đồng nghĩa
in that aspectin that manner
Collocations
in that respect, it is importantin that respect, we agree
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh điểm mạnh trong bài viết.
Thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...