Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in relation to

in relation to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
liên quan đến; về vấn đề
UK /ɪn rɪˈleɪ.ʃən tuː/ · US /ɪn rɪˈleɪ.ʃən tuː/
concerning; regarding
In relation to your question, I would like to add some points.
→ Liên quan đến câu hỏi của bạn, tôi muốn thêm một số điểm.
In relation to the topic, several studies have been conducted.→ Liên quan đến chủ đề, một số nghiên cứu đã được thực hiện.
Đồng nghĩa
regardingconcerning
Collocations
in relation to thisin relation to other factors
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ các yếu tố liên quan trong bài viết.
Dùng để chỉ sự liên quan giữa các khía cạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...