Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen law enforcement

/ˈstrɛŋθən lɔː ɪnˈfɔːrsmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện khả năng thi hành luật phr.

Định nghĩa · improve the ability to enforce laws

“The city plans to strengthen law enforcement to reduce crime.”Thành phố dự định tăng cường thi hành luật để giảm tội phạm.

“Strengthening law enforcement is vital for public safety.”Tăng cường thi hành luật là rất quan trọng cho an toàn công cộng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan trọng của luật pháp trong xã hội.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về việc nâng cao hiệu quả của lực lượng thi hành luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...