Kho từ › Collocations · government & politics › strengthen law enforcement

strengthen law enforcement

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
cải thiện khả năng thi hành luật
UK /ˈstrɛŋθən lɔː ɪnˈfɔːrsmənt/ · US /ˈstrɛŋθən lɔː ɪnˈfɔːrsmənt/
improve the ability to enforce laws
The city plans to strengthen law enforcement to reduce crime.
→ Thành phố dự định tăng cường thi hành luật để giảm tội phạm.
Strengthening law enforcement is vital for public safety.→ Tăng cường thi hành luật là rất quan trọng cho an toàn công cộng.
Đồng nghĩa
enhance law enforcementboost legal enforcement
Collocations
effectively strengthen enforcementimprove law enforcement
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan trọng của luật pháp trong xã hội.
Sử dụng khi nói về việc nâng cao hiệu quả của lực lượng thi hành luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...