strengthen law enforcement
Nghĩa
Định nghĩa · improve the ability to enforce laws
“The city plans to strengthen law enforcement to reduce crime.”Thành phố dự định tăng cường thi hành luật để giảm tội phạm.
“Strengthening law enforcement is vital for public safety.”Tăng cường thi hành luật là rất quan trọng cho an toàn công cộng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan trọng của luật pháp trong xã hội.
Ghi chú · Sử dụng khi nói về việc nâng cao hiệu quả của lực lượng thi hành luật.