Kho từ › Cụm IELTS · comparison › when compared to

when compared to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
khi so sánh với
UK /wɛn kəmˈpɛrd tu/ · US /wɛn kəmˈpɛrd tu/
looking at the differences or similarities with something else
When compared to last year's results, this year's performance has improved.
→ Khi so sánh với kết quả năm ngoái, hiệu suất năm nay đã được cải thiện.
When compared to other cities, this one is much smaller.→ Khi so sánh với các thành phố khác, thành phố này nhỏ hơn nhiều.
Đồng nghĩa
in comparison torelative to
Collocations
when compared towhen seen in relation to
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm rõ so sánh trong bài viết.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...