Kho từ › daily › area

area

A2 n. 📁 daily
Khu vực
UK /ˈeəriə/ · US /ˈeəriə/
A specific part of a place or region.
Quiet area.
→ Khu yên tĩnh.
This area is quiet.→ Khu vực này yên tĩnh.
Đồng nghĩa
regionzone
Collocations
residential areaarea code
Họ từ
areal (adj)
🎯 IELTS: Mô tả khu vực cụ thể để làm rõ ý trong IELTS.
Khu vực, vùng đất hoặc không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...