area
/ˈeəriə/ A2 phổ biến #155
Nghĩa
Khu vực
n.
Định nghĩa · A specific part of a place or region.
“Quiet area.”Khu yên tĩnh.
“This area is quiet.”Khu vực này yên tĩnh.
Mẹo IELTS · Mô tả khu vực cụ thể để làm rõ ý trong IELTS.
Ghi chú · Khu vực, vùng đất hoặc không gian.