EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› daily › area
area
A2
n.
📁 daily
Khu vực
UK /ˈeəriə/
·
US /ˈeəriə/
A specific part of a place or region.
Quiet area.
→ Khu yên tĩnh.
This area is quiet.
→ Khu vực này yên tĩnh.
Đồng nghĩa
region
zone
Collocations
residential area
area code
Họ từ
areal (adj)
🎯
IELTS:
Mô tả khu vực cụ thể để làm rõ ý trong IELTS.
Khu vực, vùng đất hoặc không gian.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
number
/ˈnʌmbər/
Số
life
/laɪf/
Cuộc sống
place
/pleɪs/
Nơi
book
/bʊk/
Sách
world
/wɜːrld/
Thế giới
different
/ˈdɪfərənt/
Khác
city
/ˈsɪti/
Thành phố
question
/ˈkwestʃən/
Câu hỏi
Có trong các bộ
📚
24. Phòng khách
A2 · Admin
📔
62. Địa lý cơ bản
A2 · Admin
📔
Cuộc sống hằng ngày
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...