Kho từ › Cụm IELTS · comparison › like-wise

like-wise

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
tương tự
UK /ˈlaɪkˌwaɪz/ · US /ˈlaɪkˌwaɪz/
in the same way; similarly
He is an excellent teacher; likewise, his students perform well.
→ Ông ấy là một giáo viên xuất sắc; tương tự, học sinh của ông ấy cũng học tốt.
The first book was popular; likewise, the sequel has gained attention.→ Cuốn sách đầu tiên rất nổi tiếng; tương tự, phần tiếp theo cũng đã thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩa
similarlyalso
Collocations
likewise notedlikewise important
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ các ý tương đồng trong bài nói.
Dùng để nhấn mạnh sự tương tự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...