Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do your makeup

/duː jʊr ˈmeɪkʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

thoa mỹ phẩm lên mặt của bạn phr.

Định nghĩa · to apply cosmetics to your face

“I like to do my makeup before going out.”Tôi thích trang điểm trước khi ra ngoài.

“She does her makeup in the morning.”Cô ấy trang điểm vào buổi sáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về thói quen làm đẹp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh làm đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...