Kho từ › Collocations · do + … › do your makeup

do your makeup

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thoa mỹ phẩm lên mặt của bạn
UK /duː jʊr ˈmeɪkʌp/ · US /duː jʊr ˈmeɪkʌp/
to apply cosmetics to your face
I like to do my makeup before going out.
→ Tôi thích trang điểm trước khi ra ngoài.
She does her makeup in the morning.→ Cô ấy trang điểm vào buổi sáng.
Đồng nghĩa
apply makeupput on makeup
Collocations
do your makeup carefullydo your makeup quickly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thói quen làm đẹp trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...