implement policy reforms
Nghĩa
Định nghĩa · put new policies into action to improve systems
“The administration decided to implement policy reforms to address education issues.”Chính quyền quyết định thực hiện các cải cách chính sách để giải quyết vấn đề giáo dục.
“To tackle climate change, we must implement policy reforms swiftly.”Để đối phó với biến đổi khí hậu, chúng ta phải thực hiện các cải cách chính sách một cách nhanh chóng.