Kho từ › Collocations · government & politics › ensure equal representation

ensure equal representation

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
đảm bảo mọi người đều có tiếng nói trong quản lý
UK /ɪnˈʃʊr ˈiːkwəl ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/ · US /ɪnˈʃʊr ˈiːkwəl ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/
make sure everyone has a voice in governance
Laws are needed to ensure equal representation in government.
→ Cần có các luật để đảm bảo sự đại diện công bằng trong chính phủ.
To strengthen democracy, we must ensure equal representation for all groups.→ Để củng cố nền dân chủ, chúng ta phải đảm bảo sự đại diện công bằng cho tất cả các nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...