Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · comparison · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in many ways

/ɪn ˈmɛni weɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

theo nhiều cách phr.

Định nghĩa · in a number of different manners or aspects

“In many ways, technology has improved our lives.”Theo nhiều cách, công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.

“In many ways, this policy can benefit the community.”Theo nhiều cách, chính sách này có thể mang lại lợi ích cho cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm nổi bật nhiều khía cạnh của một vấn đề.

Ghi chú · Thể hiện sự đa dạng trong quan điểm hoặc tình huống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...