in many ways
Nghĩa
Định nghĩa · in a number of different manners or aspects
“In many ways, technology has improved our lives.”Theo nhiều cách, công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
“In many ways, this policy can benefit the community.”Theo nhiều cách, chính sách này có thể mang lại lợi ích cho cộng đồng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm nổi bật nhiều khía cạnh của một vấn đề.
Ghi chú · Thể hiện sự đa dạng trong quan điểm hoặc tình huống.