Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in many ways

in many ways

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
theo nhiều cách
UK /ɪn ˈmɛni weɪz/ · US /ɪn ˈmɛni weɪz/
in a number of different manners or aspects
In many ways, technology has improved our lives.
→ Theo nhiều cách, công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
In many ways, this policy can benefit the community.→ Theo nhiều cách, chính sách này có thể mang lại lợi ích cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
in several respectsin various ways
Collocations
in many ways, it is truein many ways, we can agreein many ways, it is beneficial
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm nổi bật nhiều khía cạnh của một vấn đề.
Thể hiện sự đa dạng trong quan điểm hoặc tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...