EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › strengthen political ties
strengthen political ties
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
Cải thiện mối quan hệ giữa các thực thể hoặc nhóm chính trị.
UK
·
US
Improve relationships between political entities or groups.
The leaders met to strengthen political ties between their countries.
→ Các nhà lãnh đạo đã gặp nhau để củng cố mối quan hệ chính trị giữa các quốc gia.
Efforts to strengthen political ties can lead to better cooperation.
→ Nỗ lực củng cố mối quan hệ chính trị có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
Đồng nghĩa
enhance diplomatic relations
improve political relations
Collocations
actively strengthen political ties
strategically enhance diplomatic relations
foster stronger political connections
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ về mối quan hệ quốc tế trong phần nói.
Mối quan hệ chính trị mạnh mẽ giúp ổn định khu vực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...