Kho từ › Collocations · government & politics › strengthen political ties

strengthen political ties

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
Cải thiện mối quan hệ giữa các thực thể hoặc nhóm chính trị.
UK · US
Improve relationships between political entities or groups.
The leaders met to strengthen political ties between their countries.
→ Các nhà lãnh đạo đã gặp nhau để củng cố mối quan hệ chính trị giữa các quốc gia.
Efforts to strengthen political ties can lead to better cooperation.→ Nỗ lực củng cố mối quan hệ chính trị có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
Đồng nghĩa
enhance diplomatic relationsimprove political relations
Collocations
actively strengthen political tiesstrategically enhance diplomatic relationsfoster stronger political connections
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về mối quan hệ quốc tế trong phần nói.
Mối quan hệ chính trị mạnh mẽ giúp ổn định khu vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...