Kho từ › Collocations · do + … › do your research

do your research

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tìm thông tin về một chủ đề
UK /du jʊr ˈriːsɜːrʧ/ · US /du jʊr ˈriːsɜːrʧ/
to find information about a topic
You should do your research before making a decision.
→ Bạn nên tìm hiểu trước khi đưa ra quyết định.
I always do my research for my essays.→ Tôi luôn tìm hiểu cho các bài luận của mình.
Đồng nghĩa
conduct researchgather information
Collocations
do thorough researchdo extensive research
🎯 IELTS: Thể hiện sự chuẩn bị tốt bằng cách làm nghiên cứu trước.
Nên tìm hiểu kỹ lưỡng để có thông tin đầy đủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...