Kho từ › Collocations · do + … › do a job interview

do a job interview

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
phỏng vấn cho một vị trí công việc
UK /du ə dʒɑːb ˈɪntərvjuː/ · US /du ə dʒɑːb ˈɪntərvjuː/
to ask questions for a job position
She will do a job interview tomorrow.
→ Cô ấy sẽ phỏng vấn việc làm vào ngày mai.
He prepared well for his job interview.→ Anh ấy đã chuẩn bị kỹ cho buổi phỏng vấn việc làm.
Đồng nghĩa
conduct an interviewhold an interview
Collocations
do a successful interviewdo a formal interview
🎯 IELTS: Thực hành phỏng vấn để tự tin hơn.
Chuẩn bị tốt có thể giúp bạn gây ấn tượng tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...