Kho từ › Collocations · do + … › do the gardening

do the gardening

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
chăm sóc cây cối và hoa
UK /du ðə ˈɡɑːrdənɪŋ/ · US /du ðə ˈɡɑːrdənɪŋ/
to take care of plants and flowers
I love to do the gardening on weekends.
→ Tôi thích chăm sóc vườn vào cuối tuần.
She does the gardening for her mother.→ Cô ấy chăm sóc vườn cho mẹ của mình.
Đồng nghĩa
tend the gardencultivate plants
Collocations
do some gardeningdo the vegetable gardening
🎯 IELTS: Mô tả kỹ lưỡng sở thích của bạn trong bài viết.
Chăm sóc cây cối là sở thích của nhiều người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...