Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do the gardening

/du ðə ˈɡɑːrdənɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

chăm sóc cây cối và hoa phr.

Định nghĩa · to take care of plants and flowers

“I love to do the gardening on weekends.”Tôi thích chăm sóc vườn vào cuối tuần.

“She does the gardening for her mother.”Cô ấy chăm sóc vườn cho mẹ của mình.

Mẹo IELTS · Mô tả kỹ lưỡng sở thích của bạn trong bài viết.

Ghi chú · Chăm sóc cây cối là sở thích của nhiều người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...