Kho từ › Cụm IELTS · comparison › when juxtaposed with

when juxtaposed with

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
khi được đặt cạnh nhau để so sánh
UK · US
when placed side by side for comparison
When juxtaposed with modern technology, traditional methods seem outdated.
→ Khi được đặt cạnh công nghệ hiện đại, các phương pháp truyền thống có vẻ lỗi thời.
The painting looks different when juxtaposed with similar artworks.→ Bức tranh trông khác khi được đặt cạnh các tác phẩm nghệ thuật tương tự.
Đồng nghĩa
when compared toin contrast with
Collocations
juxtaposed imagesjuxtaposed ideas
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nâng cao khả năng diễn đạt trong bài viết.
Thường dùng trong văn viết hoặc phân tích nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...