when juxtaposed with
Nghĩa
Định nghĩa · when placed side by side for comparison
“When juxtaposed with modern technology, traditional methods seem outdated.”Khi được đặt cạnh công nghệ hiện đại, các phương pháp truyền thống có vẻ lỗi thời.
“The painting looks different when juxtaposed with similar artworks.”Bức tranh trông khác khi được đặt cạnh các tác phẩm nghệ thuật tương tự.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nâng cao khả năng diễn đạt trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong văn viết hoặc phân tích nghệ thuật.