Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · comparison · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to present a comparison

B2 IELTS

Nghĩa

để chỉ ra cách mà hai hoặc nhiều điều tương tự hoặc khác nhau phr.

Định nghĩa · to show how two or more things are similar or different

“In my report, I will present a comparison of the two studies.”Trong báo cáo của tôi, tôi sẽ trình bày một so sánh giữa hai nghiên cứu.

“The presentation aims to present a comparison of different solutions.”Bài thuyết trình nhằm mục đích trình bày một so sánh giữa các giải pháp khác nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nâng cao tính chính xác trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong báo cáo và thuyết trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...