Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to contrast sharply

to contrast sharply

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
để chỉ ra một sự khác biệt mạnh mẽ
UK · US
to show a strong difference
The two candidates contrast sharply in their policies.
→ Hai ứng cử viên khác nhau mạnh mẽ về chính sách.
The climate today contrasts sharply with that of a century ago.→ Khí hậu ngày nay khác biệt mạnh mẽ so với cách đây một thế kỷ.
Đồng nghĩa
to differ significantlyto stand out
Collocations
contrast sharply withcontrast dramatically
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật sự khác biệt trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...