to contrast sharply
Nghĩa
Định nghĩa · to show a strong difference
“The two candidates contrast sharply in their policies.”Hai ứng cử viên khác nhau mạnh mẽ về chính sách.
“The climate today contrasts sharply with that of a century ago.”Khí hậu ngày nay khác biệt mạnh mẽ so với cách đây một thế kỷ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm nổi bật sự khác biệt trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.