Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to take into account

to take into account

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
để xem xét một điều gì đó khi đưa ra quyết định
UK · US
to consider something when making a decision
We must take into account the cultural differences.
→ Chúng ta phải xem xét những khác biệt văn hóa.
It's essential to take into account the feedback from users.→ Điều quan trọng là phải xem xét phản hồi từ người dùng.
Đồng nghĩa
to considerto factor in
Collocations
take into account various factorstake into account the opinions
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng xem xét nhiều yếu tố trong bài viết.
Cụm này thường dùng khi phân tích hoặc đưa ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...