Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to illustrate a similarity

to illustrate a similarity

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
Để chỉ ra cách mà hai điều giống nhau.
UK /tuː ˈɪləsˌtreɪt ə sɪˈmɪlɛrɪti/ · US /tuː ˈɪləsˌtreɪt ə sɪˈmɪlɛrɪti/
To show how two things are alike.
To illustrate a similarity, both authors use similar themes in their works.
→ Để chỉ ra sự tương đồng, cả hai tác giả đều sử dụng những chủ đề tương tự trong tác phẩm của họ.
To illustrate a similarity, both cities have a rich cultural heritage.→ Để chỉ ra sự tương đồng, cả hai thành phố đều có di sản văn hóa phong phú.
Đồng nghĩa
to show a similarityto demonstrate a likeness
Collocations
to illustrate a similarity betweento illustrate a similarity in approach
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ luận điểm trong Speaking.
Dùng khi muốn chỉ ra sự giống nhau giữa hai đối tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...