Kho từ
› Collocations · government & politics › challenge political corruption
challenge political corruption
B2phr.📁 Collocations · government & politicsIELTS
đặt câu hỏi hoặc phản đối các hành vi gian lận trong chính trị
UK /ˈtʃælɪndʒ pəˈlɪtɪkəl kəˈrʌpʃən/ ·
US /ˈtʃælɪndʒ pəˈlɪtɪkəl kəˈrʌpʃən/
to question or oppose dishonest practices in politics
Many activists work to challenge political corruption in their countries.
→ Nhiều nhà hoạt động làm việc để chống lại tham nhũng chính trị ở đất nước họ.
The organization aims to challenge political corruption through education.→ Tổ chức này nhằm mục tiêu chống lại tham nhũng chính trị thông qua giáo dục.
Đồng nghĩa
combat political corruptionoppose political corruption
Collocations
tackle political corruptionexpose political corruption
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ như thế này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chính trị.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị.