Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to illustrate a comparison

to illustrate a comparison

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
để giải thích sự khác biệt hoặc tương đồng một cách rõ ràng
UK /tuː ˈɪləsˌtreɪt ə kəmˈpærɪsən/ · US /tuː ˈɪləsˌtreɪt ə kəmˈpærɪsən/
to explain differences or similarities clearly
To illustrate a comparison, we can look at the two cities' economies.
→ Để minh họa sự so sánh, chúng ta có thể xem xét nền kinh tế của hai thành phố.
To illustrate a comparison, consider the climate of both regions.→ Để minh họa sự so sánh, hãy xem xét khí hậu của cả hai khu vực.
Đồng nghĩa
to clarify a comparisonto demonstrate a comparison
Collocations
to illustrate a comparison betweento illustrate a comparison of
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.
Dùng để làm rõ sự tương đồng hoặc khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...