Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to a degree

to a degree

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
một phần nào đó
UK /tuː ə dɪˈɡriː/ · US /tuː ə dɪˈɡriː/
partially or somewhat
To a degree, I believe this policy will help.
→ Một phần nào đó, tôi tin rằng chính sách này sẽ có ích.
To a degree, the results reflect our efforts.→ Một phần nào đó, các kết quả phản ánh nỗ lực của chúng ta.
Đồng nghĩa
partlyto some extent
Collocations
to a degree trueaccept to a degreeagree to a degree
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện quan điểm một cách tinh tế.
Thường dùng để nhấn mạnh sự đồng ý một cách hạn chế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...