to a greater extent
Nghĩa
Định nghĩa · used to indicate that something is more true or significant
“The new policy affects employees to a greater extent than expected.”Chính sách mới ảnh hưởng đến nhân viên nhiều hơn mong đợi.
“To a greater extent, technology has changed our daily lives.”Về một mức độ lớn hơn, công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự ảnh hưởng lớn hơn.