Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to a greater extent

to a greater extent

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó đúng hoặc quan trọng hơn
UK /tu ə ˈɡreɪtər ɪkˈstɛnt/ · US /tu ə ˈɡreɪtər ɪkˈstɛnt/
used to indicate that something is more true or significant
The new policy affects employees to a greater extent than expected.
→ Chính sách mới ảnh hưởng đến nhân viên nhiều hơn mong đợi.
To a greater extent, technology has changed our daily lives.→ Về một mức độ lớn hơn, công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Đồng nghĩa
more extensivelymore significantly
Collocations
impact to a greater extentapply to a greater extentaffect to a greater extent
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự ảnh hưởng lớn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...