Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · comparison · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to a greater extent

/tu ə ˈɡreɪtər ɪkˈstɛnt/ B2 IELTS

Nghĩa

được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó đúng hoặc quan trọng hơn phr.

Định nghĩa · used to indicate that something is more true or significant

“The new policy affects employees to a greater extent than expected.”Chính sách mới ảnh hưởng đến nhân viên nhiều hơn mong đợi.

“To a greater extent, technology has changed our daily lives.”Về một mức độ lớn hơn, công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự ảnh hưởng lớn hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...