Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in a comparative sense

in a comparative sense

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
khi nhìn vào các điều bên cạnh nhau
UK /ɪn ə kəmˈpærətɪv sɛns/ · US /ɪn ə kəmˈpærətɪv sɛns/
when looking at things side by side
In a comparative sense, this method is more effective.
→ Trong một nghĩa so sánh, phương pháp này hiệu quả hơn.
In a comparative sense, their results are impressive.→ Trong một nghĩa so sánh, kết quả của họ rất ấn tượng.
Đồng nghĩa
in comparisonwhen compared
Collocations
consider in a comparative senseview in a comparative sense
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật sự so sánh trong bài thi.
Cụm từ này giúp thể hiện sự so sánh giữa các đối tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...