Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to draw a comparison between

to draw a comparison between

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
so sánh hai điều hoặc ý tưởng
UK /to drɔː ə kəmˈpærɪsən bɪˈtwin/ · US /to drɔː ə kəmˈpærɪsən bɪˈtwin/
to compare two things or ideas
It's interesting to draw a comparison between ancient and modern cultures.
→ Thật thú vị khi so sánh văn hóa cổ đại và hiện đại.
We can draw a comparison between their methods of teaching.→ Chúng ta có thể so sánh phương pháp giảng dạy của họ.
Đồng nghĩa
comparecontrast
Collocations
draw a direct comparisondraw a meaningful comparison
🎯 IELTS: Cụm này giúp bạn thể hiện sự sâu sắc trong bài nói.
Dùng cụm này khi bạn muốn chỉ ra sự tương đồng hoặc khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...