in a comparative context
Nghĩa
Định nghĩa · in relation to a comparison with something else
“In a comparative context, this method proves to be more effective.”Trong mối liên hệ so sánh, phương pháp này chứng tỏ hiệu quả hơn.
“We should analyze the data in a comparative context.”Chúng ta nên phân tích dữ liệu trong mối liên hệ so sánh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm rõ ngữ cảnh trong IELTS.
Ghi chú · Cụm này hữu ích trong các bài phân tích so sánh.