Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to put it simply

to put it simply

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
để giải thích một điều gì đó một cách dễ hiểu
UK · US
to explain something in an easy way
To put it simply, studying abroad can broaden your horizons.
→ Để nói đơn giản, việc du học có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.
To put it simply, exercise is good for your health.→ Nói đơn giản, tập thể dục tốt cho sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩa
in simpler termsto clarifyin a nutshell
Collocations
put it simplyput it straightforwardly
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng cụm từ này để làm rõ ý trong bài viết.
Sử dụng khi muốn làm rõ một vấn đề phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...