Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to a different extent

to a different extent

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
đến một mức độ hoặc cấp độ khác nhau
UK /tuː ə ˈdɪfərənɪt ɪkˈstɛnt/ · US /tuː ə ˈdɪfərənɪt ɪkˈstɛnt/
to a varying degree or level
Some students benefit greatly; to a different extent, others may not.
→ Một số sinh viên được hưởng lợi rất nhiều; ở một mức độ khác, những người khác có thể không.
To a different extent, both methods can be effective.→ Ở một mức độ khác nhau, cả hai phương pháp đều có thể hiệu quả.
Đồng nghĩa
to varying degreesto some extent
Collocations
to a different extent, it is clearto a different extent, we observeto a different extent, one might argue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật sự khác biệt trong mức độ.
Cụm từ này giúp thể hiện sự đa dạng trong lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...