Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · comparison · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to a different extent

/tuː ə ˈdɪfərənɪt ɪkˈstɛnt/ B2 IELTS

Nghĩa

đến một mức độ hoặc cấp độ khác nhau phr.

Định nghĩa · to a varying degree or level

“Some students benefit greatly; to a different extent, others may not.”Một số sinh viên được hưởng lợi rất nhiều; ở một mức độ khác, những người khác có thể không.

“To a different extent, both methods can be effective.”Ở một mức độ khác nhau, cả hai phương pháp đều có thể hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm nổi bật sự khác biệt trong mức độ.

Ghi chú · Cụm từ này giúp thể hiện sự đa dạng trong lập luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...