Kho từ › Collocations · sport › participate in a tournament

participate in a tournament

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tham gia vào một cuộc thi thể thao
UK /pɑrˈtɪsɪpeɪt ɪn ə ˈtʊrnəmənt/ · US /pɑrˈtɪsɪpeɪt ɪn ə ˈtʊrnəmənt/
to take part in a sports competition
Many athletes participate in a tournament every year.
→ Nhiều vận động viên tham gia một giải đấu mỗi năm.
She will participate in a tournament next month.→ Cô ấy sẽ tham gia một giải đấu vào tháng tới.
Đồng nghĩa
take part in a tournament
Collocations
participate in a leagueparticipate in a matchparticipate in a competition
🎯 IELTS: Nói về trải nghiệm của bạn trong các giải đấu.
Dùng khi bạn tham gia vào một giải đấu thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...