Kho từ › Collocations · sport › set a record

set a record

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đạt được thành tích tốt nhất trong một môn thể thao
UK /sɛt ə ˈrɛkərd/ · US /sɛt ə ˈrɛkərd/
to achieve the best performance ever in a sport
He set a record in the 100 meters race.
→ Anh ấy đã lập kỷ lục trong cuộc đua 100 mét.
She set a record for the highest score in the tournament.→ Cô ấy đã lập kỷ lục về điểm số cao nhất trong giải đấu.
Đồng nghĩa
break a record
Collocations
set a world recordset a national recordset a personal record
🎯 IELTS: Nói về kỷ lục bạn đã đạt được trong thể thao.
Dùng khi nói về thành tích xuất sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...