Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve fitness

B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện sức khỏe và sức bền phr.

Định nghĩa · to enhance physical health and stamina

“Many people join gyms to improve fitness.”Nhiều người tham gia phòng tập để cải thiện sức khỏe.

“Running can help improve fitness levels significantly.”Chạy bộ có thể giúp cải thiện mức độ thể lực một cách đáng kể.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về lợi ích của thể thao.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...