Kho từ › Collocations · sport › join a league

join a league

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tham gia vào một giải đấu thể thao
UK · US
to become a member of a sports group or organization
He decided to join a league to play soccer regularly.
→ Anh ấy quyết định tham gia một giải đấu để chơi bóng đá thường xuyên.
Many kids join a league to learn teamwork skills.→ Nhiều trẻ em tham gia một giải đấu để học kỹ năng làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
enroll in a leaguebecome a member
Collocations
join a youth leaguejoin a professional league
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tham gia trong thể thao.
Cụm từ này thường dùng cho các môn thể thao đồng đội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...