Kho từ › Collocations · sport › play competitively

play competitively

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
chơi thể thao với mục đích giành chiến thắng
UK · US
to engage in sports with the aim to win
He prefers to play competitively rather than for fun.
→ Anh ấy thích chơi thể thao cạnh tranh hơn là chỉ để giải trí.
Many athletes play competitively to achieve their dreams.→ Nhiều vận động viên chơi thể thao cạnh tranh để đạt được ước mơ của họ.
Đồng nghĩa
compete seriouslyplay for competition
Collocations
play competitively in tournamentsplay competitively at a high level
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về tinh thần cạnh tranh.
Dùng khi nói về sự tham gia trong các sự kiện thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...