Kho từ › Collocations · sport › reach a peak

reach a peak

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đạt được mức độ hiệu suất cao nhất
UK · US
to achieve the highest level of performance
The athlete reached a peak in her career.
→ Vận động viên đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp của cô.
After years of training, he finally reached a peak.→ Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng anh đã đạt được đỉnh cao.
Đồng nghĩa
attain a summitachieve a high point
Collocations
reach a performance peakreach a competitive peak
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thành tựu trong sự nghiệp thể thao.
Dùng để nói về thành tích cao nhất trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...