Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

build teamwork

B2 IELTS

Nghĩa

xây dựng một nhóm hợp tác mạnh mẽ phr.

Định nghĩa · to create a strong cooperative group

“Coaches focus on activities that build teamwork.”Huấn luyện viên tập trung vào các hoạt động xây dựng tinh thần đồng đội.

“Effective communication helps build teamwork in sports.”Giao tiếp hiệu quả giúp xây dựng tinh thần đồng đội trong thể thao.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sự phối hợp trong thể thao.

Ghi chú · Cụm này thường gặp trong các hoạt động thể thao nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...