build teamwork
Nghĩa
Định nghĩa · to create a strong cooperative group
“Coaches focus on activities that build teamwork.”Huấn luyện viên tập trung vào các hoạt động xây dựng tinh thần đồng đội.
“Effective communication helps build teamwork in sports.”Giao tiếp hiệu quả giúp xây dựng tinh thần đồng đội trong thể thao.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sự phối hợp trong thể thao.
Ghi chú · Cụm này thường gặp trong các hoạt động thể thao nhóm.