Kho từ › Collocations · sport › follow a routine

follow a routine

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tuân theo một kế hoạch hoặc lịch trình thường xuyên
UK · US
to stick to a regular plan or schedule
Athletes must follow a routine to stay fit.
→ Các vận động viên phải tuân theo một thói quen để giữ sức khỏe.
It's important to follow a routine for successful training.→ Điều quan trọng là tuân theo một thói quen để tập luyện thành công.
Đồng nghĩa
adhere to a schedulemaintain a regimen
Collocations
follow a training routinefollow a strict routine
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về thói quen trong thể thao.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tập luyện thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...