Kho từ › Collocations · sport › adapt strategies

adapt strategies

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thay đổi kế hoạch dựa trên hoàn cảnh
UK · US
to change plans based on circumstances
Teams must adapt strategies during the game.
→ Các đội phải điều chỉnh chiến lược trong trận đấu.
Coaches help players adapt strategies for different opponents.→ Huấn luyện viên giúp cầu thủ điều chỉnh chiến lược cho các đối thủ khác nhau.
Đồng nghĩa
modify tacticsadjust plans
Collocations
adapt strategies for successadapt strategies to challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự linh hoạt trong thể thao.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chiến thuật thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...