Kho từ › Collocations · sport › practice strategy

practice strategy

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
luyện tập một kế hoạch để chơi hiệu quả
UK /ˈpræk.tɪs ˈstræt.ə.dʒi/ · US /ˈpræk.tɪs ˈstræt.ə.dʒi/
to rehearse a plan for playing effectively
Teams must practice strategy to win games.
→ Các đội bóng phải luyện tập chiến lược để thắng trận.
Coaches often help players practice strategy during training.→ Huấn luyện viên thường giúp cầu thủ luyện tập chiến lược trong quá trình tập luyện.
Đồng nghĩa
rehearse tacticsdevelop plans
Collocations
practice techniquespractice skills
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về cách chuẩn bị cho trận đấu.
Rất quan trọng cho thành công của đội bóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...