Kho từ › Collocations · sport › maintain focus

maintain focus

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
giữ sự chú ý vào một mục tiêu hoặc nhiệm vụ
UK /meɪnˈteɪn ˈfoʊ.kəs/ · US /meɪnˈteɪn ˈfoʊ.kəs/
to keep attention on a goal or task
Athletes need to maintain focus during competitions.
→ Các vận động viên cần giữ sự chú ý trong các cuộc thi.
It's important to maintain focus while training.→ Giữ sự chú ý trong khi tập luyện là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
stay concentratedkeep attention
Collocations
maintain concentrationmaintain discipline
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tâm lý thi đấu.
Giúp cải thiện hiệu suất trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...