Kho từ › Collocations · sport › gain recognition

gain recognition

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
nhận được sự công nhận hoặc khen ngợi cho những thành tựu
UK /ɡeɪn ˌrɛk.əɡˈnɪʃ.ən/ · US /ɡeɪn ˌrɛk.əɡˈnɪʃ.ən/
to receive acknowledgment or praise for achievements
Athletes work hard to gain recognition for their talents.
→ Các vận động viên làm việc chăm chỉ để được công nhận cho tài năng của họ.
Winning awards can help gain recognition in sports.→ Giành giải thưởng có thể giúp nhận được sự công nhận trong thể thao.
Đồng nghĩa
achieve famereceive acknowledgment
Collocations
gain respectgain support
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thành tựu và công nhận.
Rất quan trọng cho sự nghiệp thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...