Kho từ › Collocations · sport › embrace competition

embrace competition

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
chấp nhận và hoan nghênh những thách thức trong thể thao
UK /ɪmˈbreɪs ˌkɒmp.ɪˈtɪʃ.ən/ · US /ɪmˈbreɪs ˌkɒmp.ɪˈtɪʃ.ən/
to accept and welcome challenges in sports
Athletes should embrace competition to improve their skills.
→ Các vận động viên nên chấp nhận cạnh tranh để cải thiện kỹ năng của họ.
Embracing competition can lead to greater achievements.→ Chấp nhận cạnh tranh có thể dẫn đến những thành tựu lớn hơn.
Đồng nghĩa
welcome challengesaccept rivalry
Collocations
embrace challengesembrace teamwork
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tinh thần cạnh tranh trong thể thao.
Giúp phát triển tinh thần thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...