Kho từ › Collocations · sport › show initiative

show initiative

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thể hiện sáng kiến
UK /ʃoʊ ɪˈnɪʃəˌtɪv/ · US /ʃoʊ ɪˈnɪʃəˌtɪv/
to take action without being prompted
Players need to show initiative on the field.
→ Người chơi cần thể hiện sáng kiến trên sân.
He showed initiative by organizing team practices.→ Anh ấy đã thể hiện sáng kiến bằng cách tổ chức buổi tập của đội.
Đồng nghĩa
take chargebe proactive
Collocations
show great initiativeshow leadership initiative
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ thực tế để minh họa.
Cụm từ này thể hiện tính chủ động trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...