Kho từ › Collocations · sport › gain momentum

gain momentum

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tăng tốc độ hoặc sức mạnh
UK /ɡeɪn məˈmɛntəm/ · US /ɡeɪn məˈmɛntəm/
to increase in speed or strength
The team started to gain momentum after their first win.
→ Đội bắt đầu tăng tốc độ sau chiến thắng đầu tiên.
As the game progressed, they gained momentum.→ Khi trận đấu tiếp tục, họ đã tăng tốc độ.
Đồng nghĩa
build up speedincrease energy
Collocations
gain significant momentumgain early momentum
🎯 IELTS: Dùng cụm này để diễn tả sự phát triển tích cực.
Thường dùng khi nói về phong độ của đội hoặc vận động viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...