Kho từ › Collocations · sport › play a vital role

play a vital role

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đóng vai trò quan trọng
UK /pleɪ ə ˈvaɪtəl roʊl/ · US /pleɪ ə ˈvaɪtəl roʊl/
to be very important in a situation
Coaches play a vital role in athlete development.
→ Huấn luyện viên đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của vận động viên.
Nutrition plays a vital role in sports performance.→ Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất thể thao.
Đồng nghĩa
be crucialbe essential
Collocations
play a crucial roleplay an important role
🎯 IELTS: Nên liên kết với ví dụ cụ thể để làm rõ ý.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...