You have a point there
Nghĩa
Định nghĩa · You made a valid argument or observation.
“You have a point there; the statistics do support your claim.”Bạn đã có một điểm hợp lý; các số liệu thực sự hỗ trợ cho tuyên bố của bạn.
“You have a point there about the environmental impact.”Bạn đã có một điểm hợp lý về tác động môi trường.
Mẹo IELTS · Cụm này giúp bạn thể hiện sự đồng tình một cách khéo léo.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn thừa nhận một quan điểm đúng.