Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › You have a point there

You have a point there

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Bạn đã đưa ra một lập luận hoặc quan sát hợp lý.
UK /ju hæv ə pɔɪnt ðɛr/ · US /ju hæv ə pɔɪnt ðɛr/
You made a valid argument or observation.
You have a point there; the statistics do support your claim.
→ Bạn đã có một điểm hợp lý; các số liệu thực sự hỗ trợ cho tuyên bố của bạn.
You have a point there about the environmental impact.→ Bạn đã có một điểm hợp lý về tác động môi trường.
Đồng nghĩa
You make a valid point
Collocations
have a point abouthave a point regarding
🎯 IELTS: Cụm này giúp bạn thể hiện sự đồng tình một cách khéo léo.
Dùng khi bạn muốn thừa nhận một quan điểm đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...