Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › That’s a fair point

That’s a fair point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Lập luận của bạn là hợp lý và chính đáng.
UK /ðæts ə fɛr pɔɪnt/ · US /ðæts ə fɛr pɔɪnt/
Your argument is reasonable and justified.
That’s a fair point; I hadn’t considered that aspect.
→ Đó là một điểm hợp lý; tôi chưa xem xét khía cạnh đó.
That’s a fair point about the budget constraints.→ Đó là một điểm hợp lý về các hạn chế ngân sách.
Đồng nghĩa
That's a valid point
Collocations
fair point aboutfair point regarding
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm nổi bật sự hợp lý của ý kiến khác.
Thể hiện sự công nhận một cách lịch sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...