Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › You bring up a valid point

You bring up a valid point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Bạn đã đề cập đến một lập luận quan trọng và hợp lý.
UK /ju brɪŋ ʌp ə ˈvælɪd pɔɪnt/ · US /ju brɪŋ ʌp ə ˈvælɪd pɔɪnt/
You have mentioned an important and reasonable argument.
You bring up a valid point about the need for action.
→ Bạn đã đề cập đến một lập luận hợp lý về sự cần thiết phải hành động.
You bring up a valid point regarding our responsibilities.→ Bạn đã đề cập đến một lập luận hợp lý về trách nhiệm của chúng ta.
Đồng nghĩa
You raise a good point
Collocations
bring up a valid point aboutbring up a valid point regarding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong phần nói.
Dùng để công nhận một lập luận có giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...