Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I can see the merit in your argument

I can see the merit in your argument

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi nhận ra giá trị trong những gì bạn đang nói.
UK /aɪ kæn si ðə ˈmɛrɪt ɪn jʊr ˈɑːrɡjʊmənt/ · US /aɪ kæn si ðə ˈmɛrɪt ɪn jʊr ˈɑːrɡjʊmənt/
I recognize the value in what you are saying.
I can see the merit in your argument about sustainability.
→ Tôi nhận ra giá trị trong lập luận của bạn về tính bền vững.
I can see the merit in your suggestion for improvement.→ Tôi nhận ra giá trị trong gợi ý của bạn về sự cải thiện.
Đồng nghĩa
I recognize the value in
Collocations
see the merit in your argumentsee the merit in your suggestion
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong phần nói.
Thể hiện sự công nhận một cách rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...