Kho từ › Collocations · sport › gain experience

gain experience

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thu được kinh nghiệm
UK · US
to acquire knowledge or skill from doing something
Many athletes gain experience by participating in various competitions.
→ Nhiều vận động viên thu được kinh nghiệm bằng cách tham gia vào nhiều cuộc thi.
Volunteering can help you gain experience in sports management.→ Tình nguyện có thể giúp bạn thu được kinh nghiệm trong quản lý thể thao.
Đồng nghĩa
acquire experienceobtain experience
Collocations
gain valuable experiencegain practical experience
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho kinh nghiệm của bạn.
Kinh nghiệm rất quan trọng để phát triển trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...