Kho từ › Collocations · sport › foster teamwork

foster teamwork

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thúc đẩy tinh thần đồng đội
UK · US
to encourage cooperation among team members
Sports activities can foster teamwork and collaboration.
→ Các hoạt động thể thao có thể thúc đẩy tinh thần đồng đội và hợp tác.
Coaches often focus on ways to foster teamwork during training.→ Huấn luyện viên thường tập trung vào cách thúc đẩy tinh thần đồng đội trong quá trình tập luyện.
Đồng nghĩa
encourage collaborationpromote cooperation
Collocations
foster team spiritfoster collaboration
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các đội thể thao.
Tinh thần đồng đội rất quan trọng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...